Với nhà giao dịch mới, bước vào giao dịch kỹ thuật có thể gợi lên hàng loạt thuật ngữ tài chính như đường trung bình động, chỉ số sức mạnh tương đối, thoái lui Fibonacci và dải Bollinger, tất cả đều nghe có vẻ khó hiểu và đáng ngại. Nhưng quý khách không cần e ngại. Dù tên gọi trông phức tạp, hầu hết thành phần của giao dịch kỹ thuật đều khá dễ nắm bắt. Dù quý khách có kinh nghiệm ở mức nào, quý khách vẫn có thể dùng các chỉ báo này trong quyết định giao dịch và dự đoán thị trường hằng ngày. Mục đích của phần về giao dịch kỹ thuật này là chia nhỏ toàn bộ quy trình và giúp quý khách sử dụng các chỉ báo kỹ thuật phổ biến đó có lợi cho mình.
Giao dịch theo tin tức sử dụng thông tin từ thực tế như sự kiện địa chính trị, chỉ báo kinh tế và tâm lý thị trường để xác định giá trị “thật” của một tài sản trên thị trường. Giao dịch kỹ thuật, còn gọi là phân tích kỹ thuật, đi theo hướng khác. Nó chỉ quan tâm đến thông tin do chính thị trường đó thể hiện, không gì khác. Để hiểu giao dịch kỹ thuật, chúng ta cần chú ý đến các giả định của nó:
Với những giả định cốt lõi của giao dịch kỹ thuật trong đầu, chúng ta có thể bắt đầu đi sâu vào một số chỉ báo kỹ thuật đã nhắc đến ở trên. Theo định nghĩa, chỉ báo kỹ thuật là các thước đo dùng thông tin quá khứ và hiện tại để dự báo mức giá tương lai hoặc hướng đi khái quát của các tài sản giao dịch được. Chúng thường được dùng để dự báo cả biến động tức thời lẫn dài hạn của thị trường. Nhờ khả năng dự đoán biến động giá ngắn hạn, chỉ báo kỹ thuật đặc biệt hữu ích cho giao dịch phái sinh ngoại hối. Trước khi đi vào từng ví dụ về chỉ báo kỹ thuật, chúng ta nên hiểu khái niệm mức kháng cự và hỗ trợ cùng đường trung bình động, vì đây là phần không thể thiếu của mọi chỉ báo kỹ thuật.
Trên biểu đồ giá, mức kháng cự và hỗ trợ là những đường mà nhà giao dịch kỹ thuật kỳ vọng giá của một tài sản sẽ hướng về trong các hoàn cảnh thị trường khác nhau. Mức kháng cự báo hiệu sự đảo chiều sau một nhịp tăng, còn mức hỗ trợ báo hiệu sự quay đầu sau một nhịp giảm. Trên thị trường tài chính, quý khách thường nghe các nhà phân tích nói về việc một chứng khoán nào đó đang tiến gần mức kháng cự hoặc hỗ trợ. Về cơ bản, những đường này cho thấy vùng giá mà một chứng khoán hay đồng tiền ít khi xuống dưới (mức hỗ trợ) hoặc lên trên (mức kháng cự). Dưới đây là hình minh họa hai đường này:
Trong suốt lịch sử phân tích kỹ thuật, đường trung bình động luôn được dùng để đánh giá hướng của xu hướng, và chỉ báo lâu đời này đến nay vẫn rất hữu dụng với nhiều người. Lợi ích chính của đường trung bình động là giảm thiểu các dao động tỷ giá (hay còn gọi trong ngành là “nhiễu”) vốn khiến việc đọc chính xác thông tin tỷ giá theo thời gian thực trở nên khó khăn. Bằng cách làm cho những dao động này trở nên “yên” hơn hoặc “phẳng” hơn, đường trung bình động giúp nhà giao dịch theo dõi và xác nhận các xu hướng tỷ giá thị trường dễ dàng hơn, nhờ đó tìm được xu hướng giữa những nhịp lên xuống vốn có ở mọi cặp tiền tệ.
Hình dưới đây cho thấy một đường trung bình động ngắn hạn cắt lên một đường trung bình động dài hạn. Điều này báo hiệu xu hướng tăng hoặc giảm của tài sản đó.
Điều quan trọng nhất cần hiểu về đường trung bình động là mọi nhà giao dịch thành công đều liên tục tìm kiếm xu hướng khi theo dõi biểu đồ giá và thông tin trên đó. Họ cũng nỗ lực xác định điểm đảo chiều của tỷ giá để canh mua và bán ở mức có lợi nhất vào đúng thời điểm. Hiểu được đường trung bình động sẽ rất hữu ích cho việc này.
Giờ chúng ta đã nắm các khái niệm cơ bản về mức kháng cự, mức hỗ trợ và đường trung bình động, chúng ta có thể xem một vài ví dụ về chỉ báo kỹ thuật dùng để hỗ trợ quyết định giao dịch.
Khái niệm Chỉ số sức mạnh tương đối được Wells Wilder giới thiệu trong ấn phẩm New Concepts in Technical Trading Systems năm 1978. Về bản chất, chỉ số sức mạnh tương đối đo lường mức lãi và lỗ, qua đó cho nhà giao dịch biết một tài sản đang bị bán quá mức hay mua quá mức. Đây là chỉ báo dạng dao động (oscillator), tức là nó lên xuống theo biến động của tỷ giá thị trường. Chỉ số sức mạnh tương đối được đo trên thang từ 0 đến 100. Khi chỉ số sức mạnh tương đối của một tài sản vượt mốc 70, điều đó thường cho thấy tài sản đang bị mua quá mức và đang tiến đến một nhịp đảo chiều giá. Khi chỉ số sức mạnh tương đối của một tài sản xuống dưới 30, điều đó cho thấy tài sản gần đây bị định giá thấp.
Chỉ số sức mạnh tương đối thường được dùng kết hợp với đường xu hướng, vì các mức hỗ trợ và kháng cự trên đường xu hướng thường trùng với mức hỗ trợ và kháng cự trên chỉ số sức mạnh tương đối. Tóm lại, chỉ số sức mạnh tương đối chủ yếu được dùng để nhận biết trạng thái mua quá mức hoặc bán quá mức trong giao dịch của bất kỳ tài sản nào.
Dải Bollinger được nhà phân tích kỹ thuật John Bollinger hình thành vào thập niên 1980. Chúng được dùng để xác định mức độ biến động theo thời gian thực của một cặp tiền tệ cụ thể. Về bản chất, dải Bollinger là các đường được vẽ cách một đường trung bình động đơn giản hai độ lệch chuẩn về phía trên và phía dưới. Dải Bollinger nằm trên biểu đồ giá và gồm một đường trung bình động cùng đường trên và đường dưới đánh dấu các “kênh” giá.
Dải Bollinger có hai công dụng chính. Thứ nhất, chúng giúp nhà giao dịch nhận ra điều kiện thị trường nhiều biến động (dải càng rộng thì giá càng biến động). Thứ hai, chúng cung cấp các mức hỗ trợ và kháng cự phi tuyến, như hình dưới đây.
Điều thú vị là Bollinger không phải người đầu tiên theo dõi và vẽ đường trung bình động. Trên thực tế, việc làm dịu tác động của thay đổi tỷ giá bằng đường trung bình động đã có từ lâu trong bộ công cụ của nhà giao dịch kỹ thuật. Điều Bollinger làm là đẩy khái niệm đường trung bình động linh hoạt đi xa hơn, bằng cách áp dụng độ lệch chuẩn để thêm các dải phía trên và phía dưới đường trung bình động, qua đó xác định biên trên và biên dưới.
Các đường thoái lui Fibonacci được suy ra từ dãy Fibonacci và có thể xem là một chỉ báo kỹ thuật mang tính dự báo, cho biết các mức tỷ giá có thể xảy ra trong tương lai. Về cơ bản, đường thoái lui Fibonacci là các mức hỗ trợ và kháng cự được vẽ giữa đỉnh giá và đáy giá, thể hiện các tỷ lệ Fibonacci 23.6%, 38.2%, 61.8% và 100%. Hình dưới đây minh họa các đường này.
Các đường được minh họa như trên giúp nhà giao dịch khoanh vùng những điểm vào lệnh khả dĩ. Chúng đặc biệt hữu ích khi dùng kết hợp với chỉ số sức mạnh tương đối. Tóm lại, đường thoái lui Fibonacci có thể dùng làm tín hiệu vào lệnh trong các nhịp điều chỉnh của xu hướng tăng. Trong xu hướng giảm, các mức này có thể dùng để bán khống khi giá bật lại rồi đảo chiều tại một mức thoái lui Fibonacci. Khi một mức giá trùng với mức giá của các chỉ báo khác (ví dụ đường trung bình động 100 ngày), nó trở thành mức giá được củng cố và là mức hỗ trợ hoặc kháng cự càng quan trọng hơn.